| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GV2LE10 |
| Dòng điện định mức (In) | 6.3 A |
| Công suất động cơ tương ứng | 2.2 kW tại 400/415 V AC 50/60 Hz |
| Dải cài đặt bảo vệ quá tải (Nhiệt) | 4...6.3 A |
| Dòng từ hóa ngắt mạch (Ngắn mạch) | 81.9 A (khoảng 13 x In) |
| Số cực | 3P |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) | 100 kA tại 230/240 V AC 50/60 Hz 100 kA tại 400/415 V AC 50/60 Hz 100 kA tại 440 V AC 50/60 Hz 100 kA tại 500 V AC 50/60 Hz 12.5 kA tại 690 V AC 50/60 Hz |
| Khả năng cắt dịch vụ (Ics) | 100 kA tại 230/240 V AC 50/60 Hz 100 kA tại 400/415 V AC 50/60 Hz 100 kA tại 440 V AC 50/60 Hz 100 kA tại 500 V AC 50/60 Hz 12.5 kA tại 690 V AC 50/60 Hz |
| Kiểu điều khiển | Núm xoay (Rotary knob) |
| Kiểu kết nối | Đầu nối vít siết (Screw clamp terminals) |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN 35mm Lắp vít (Screw fixing) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20...60 °C |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 IEC 60947-4-1 UL 60947-4-1 CSA C22.2 No 60947-4-1 ... (và các tiêu chuẩn liên quan khác) |